rank-difference correlation

rank-difference correlation

A researcher calculates the rank-difference correlation for two sets of data.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tương quan chênh lệch thứ hạng: "rank-difference correlation" một phương pháp thống dùng để tính toán hệ số tương quan giữa các thứ hạng của điểm số trên hai biến số. Phương pháp này thường được sử dụng nhất trong việc so sánh thứ tự, thay vì giá trị tuyệt đối, của các quan sát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The researcher used rank-difference correlation to analyze the relationship between students' test scores and their class rankings. (Nhà nghiên cứu đã sử dụng tương quan chênh lệch thứ hạng để phân tích mối quan hệ giữa điểm kiểm tra của học sinh thứ hạng lớp của họ.)
    • In psychology studies, rank-difference correlation is often preferred when data do not meet normality assumptions. (Trong các nghiên cứu tâm lý học, tương quan chênh lệch thứ hạng thường được ưu tiên khi dữ liệu không đáp ứng các giả định về tính chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rank-difference correlation coefficient": hệ số tương quan chênh lệch thứ hạng, thường được ký hiệu ρ (rho) hoặc rs.

    • The rank-difference correlation coefficient between the two variables was 0.85, indicating a strong positive relationship. (Hệ số tương quan chênh lệch thứ hạng giữa hai biến số là 0,85, cho thấy mối quan hệ tích cực mạnh.)
  • "to compute rank-difference correlation": tính toán tương quan chênh lệch thứ hạng.

    • It is simple to compute rank-difference correlation by hand when the sample size is small. (Rất dễ dàng để tính toán tương quan chênh lệch thứ hạng bằng tay khi kích thước mẫu nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Spearman's rank correlation: tương quan thứ hạng Spearman, một tên gọi khác phổ biến cho cùng khái niệm này.
    • Spearman's rank correlation is a non-parametric measure of monotonic association. (Tương quan thứ hạng Spearman một phép đo phi tham số về mối liên hệ đơn điệu.)
  • Rank correlation: tương quan thứ hạng, khái niệm rộng hơn bao gồm cả rank-difference correlation các phương pháp khác như Kendall's tau.
Từ đồng nghĩa
  • Spearman's rho: rho Spearman, ký hiệu thường dùng cho hệ số tương quan thứ hạng.
  • Non-parametric correlation: tương quan phi tham số, phương pháp này không yêu cầu dữ liệu phân phối chuẩn.
Các cụm từ liên quan
  • Rank-difference method: phương pháp chênh lệch thứ hạng, quy trình tính toán dựa trên sự khác biệt giữa các thứ hạng.
    • The rank-difference method involves squaring the differences between ranks. (Phương pháp chênh lệch thứ hạng bao gồm việc bình phương các khác biệt giữa các thứ hạng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.)

Từ chứa "rank-difference correlation"